
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,78B +0,13% | $75,94K | 33 | 478,41K | $119,16M | 5,7K 2,65K/3,04K | $8,87M | -$829,83K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% 0% -- -- | |
AERO 2 năm 0x9401...8631 | $432,58M -0,97% | $0,4692 | 41 | 733,34K | $39,24M | 2,1K 584/1,51K | $708,48K | -$13,09K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% <1% | |
VIRTUAL 2 năm 0x0b3e...7e1b | $343,16M +0,31% | $0,68985 | 67 | 1,03M | $91,26M | 1,52K 658/864 | $302,79K | -$177,1 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 29% 0% -- -- | |
CHECK 5 tháng 0x9126...86eb | $7,57M -0,07% | $0,019978 | 7 | 9,91K | $646,54K | 1,19K 645/552 | $223,54K | -$2,81K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 88% 0% -- <1% | |
SOL 4 tháng 0x3119...cf82 | $3,96M +0,14% | $82,92 | 4 | 14,89K | $1,20M | 450 262/188 | $123,78K | + $31,92K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 37% -- -- 0% | |
NOCK 4 tháng 0x9b5e...1722 | $15,69M +14,85% | $0,020478 | 13 | 3,31K | $984,23K | 175 78/97 | $117,16K | + $34,33K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 22% -- -- 0% | |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | $31,74M +0,14% | $0,43183 | 1 | 88,46K | $347,84K | 421 228/193 | $86,98K | + $1,20K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 93% 0% -- <1% | |
sUSDS 1 năm 0x5875...467a | $222,00M 0,00% | $1,094 | 1 | 76,43K | $18,44M | 6 4/2 | $51,34K | + $49,99K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 41% 0% 0% 0% | |
LMTS 6 tháng 0x9ead...2f93 | $9,80M -0,18% | $0,074475 | 15 | 23,55K | $976,02K | 170 88/82 | $45,53K | -$1,16K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 96% -- -- 0% | |
CLANKER 1 năm 0x1bc0...1bcb | $23,21M +0,97% | $23,54 | 17 | 506,8K | $3,08M | 120 102/18 | $44,59K | + $42,35K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 42% 0% -- <1% | |
CAS 1 ngày 0xf107...6f67 | $9,52M -6,02% | $0,0095267 | 13 | 1,58K | $403,68K | 219 193/26 | $36,26K | -$12,59K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 92% 5% -- -- | |
oUSDT 1 năm 0x1217...e189 | $505,43K 0,00% | $0,99968 | 3 | 51,18K | $673,42K | 155 79/76 | $32,76K | -$98,58 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 29% 0% -- 0% | |
B18 1 tháng 0xa0c8...25cb | $622,87M +0,22% | $61,7 | 0 | 87,57K | $8,87M | 43 24/19 | $31,47K | -$7,50K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 99% -- -- -- | |
PROS 1 ngày 0x8b7d...9832 | $1,49M -4,50% | $0,7857 | 0 | 663 | $179,00K | 200 63/137 | $29,32K | -$16,56K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 48% <1% -- -- |