Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:36:50 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004415 | ||
09:36:47 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004677 | ||
09:36:43 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000624 | ||
09:36:39 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009312 | ||
09:36:35 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007122 | ||
09:36:31 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000443 | ||
09:36:27 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006074 | ||
09:36:24 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005464 | ||
09:36:20 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014166 | ||
09:36:16 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007915 | ||
09:36:12 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00010648 | ||
09:36:08 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00024924 | ||
09:36:04 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009443 | ||
09:36:01 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012015 | ||
09:35:57 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006805 | ||
09:35:53 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004325 | ||
09:35:49 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005344 | ||
09:35:45 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010039 | ||
09:35:41 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00047364 | ||
09:35:38 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001212 |
