Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:39:52 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
09:39:49 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000267 | ||
09:39:45 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
09:39:41 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000832 | ||
09:39:31 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000191 | ||
09:39:27 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005276 | ||
09:39:23 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007484 | ||
09:39:20 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00032742 | ||
09:39:16 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00029556 | ||
09:39:12 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 22 | 0,00033794 | ||
09:39:08 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00032253 | ||
09:39:04 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,0001797 | ||
09:39:00 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007789 | ||
09:38:57 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016525 | ||
09:38:53 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015422 | ||
09:38:49 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001182 | ||
09:38:45 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010641 | ||
09:38:41 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00040617 | ||
09:38:37 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006824 | ||
09:38:34 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000467 |
