Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:58:28 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
13:58:24 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003078 | ||
13:58:21 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013457 | ||
13:58:17 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003639 | ||
13:58:13 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005315 | ||
13:58:09 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015597 | ||
13:58:05 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015884 | ||
13:58:01 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002679 | ||
13:57:58 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005811 | ||
13:57:54 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019696 | ||
13:57:44 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021743 | ||
13:57:40 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014493 | ||
13:57:32 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006771 | ||
13:57:28 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012917 | ||
13:57:25 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004813 | ||
13:57:21 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012917 | ||
13:57:17 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
13:57:13 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013705 | ||
13:57:09 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017921 | ||
13:57:06 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007153 |
