Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:05:45 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00026651 | ||
09:05:41 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022504 | ||
09:05:37 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00050799 | ||
09:05:34 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00029874 | ||
09:05:30 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
09:05:26 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002654 | ||
09:05:18 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014457 | ||
09:05:08 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000344 | ||
09:05:04 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
09:05:01 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 | ||
09:04:57 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006021 | ||
09:04:53 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006021 | ||
09:04:43 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
09:04:39 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000429 | ||
09:04:29 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 27 | 0,00039275 | ||
09:04:24 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00016934 | ||
09:04:20 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011794 | ||
09:04:14 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
09:04:10 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
09:04:04 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020548 |
