Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:30:40 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
06:30:34 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
06:30:31 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001916 | ||
06:30:13 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
06:30:09 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
06:30:01 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
06:29:29 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
06:29:25 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
06:29:05 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
06:29:02 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
06:28:58 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
06:28:44 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012574 | ||
06:28:30 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
06:28:26 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
06:28:22 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
06:28:18 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000789 | ||
06:28:15 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002604 | ||
06:28:07 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
06:28:01 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
06:27:51 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 |
