Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:31:20 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
07:31:10 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:31:06 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001278 | ||
07:31:01 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000842 | ||
07:30:51 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:30:41 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011888 | ||
07:30:37 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
07:30:33 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
07:30:29 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001604 | ||
07:30:26 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
07:30:18 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001693 | ||
07:30:10 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003442 | ||
07:30:06 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:29:54 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
07:29:42 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
07:29:37 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020885 | ||
07:29:29 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001577 | ||
07:29:25 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006355 | ||
07:29:21 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:29:09 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009188 |
