Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:17:07 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001071 | ||
01:17:01 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
01:16:56 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006985 | ||
01:16:52 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000753 | ||
01:16:48 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00015657 | ||
01:16:44 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005537 | ||
01:16:40 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001471 | ||
01:16:33 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001717 | ||
01:16:29 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001753 | ||
01:16:25 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00006864 | ||
01:16:21 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000417 | ||
01:16:17 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:16:09 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:16:06 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
01:16:02 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001343 | ||
01:15:58 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001815 | ||
01:15:54 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003668 | ||
01:15:50 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000304 | ||
01:15:46 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005403 | ||
01:15:43 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002051 |
