Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:27:28 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024339 | ||
21:27:24 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002377 | ||
21:27:19 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00039918 | ||
21:27:15 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00025943 | ||
21:27:11 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00025953 | ||
21:27:07 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00026059 | ||
21:27:03 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00053792 | ||
21:26:59 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00025938 | ||
21:26:56 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00027022 | ||
21:26:52 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00026183 | ||
21:26:48 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00026505 | ||
21:26:44 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00025846 | ||
21:26:40 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00027194 | ||
21:26:36 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00025884 | ||
21:26:33 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00037945 | ||
21:26:29 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00025858 | ||
21:26:25 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,0002603 | ||
21:26:21 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00027997 | ||
21:26:17 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:26:12 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 |
