Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:56:04 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002645 | ||
03:56:01 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001246 | ||
03:55:57 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020809 | ||
03:55:49 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000609 | ||
03:55:33 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
03:55:29 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001252 | ||
03:55:25 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
03:55:22 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003092 | ||
03:55:18 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
03:55:14 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
03:55:08 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000802 | ||
03:55:02 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002958 | ||
03:54:59 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012362 | ||
03:54:55 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000231 | ||
03:54:49 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
03:54:43 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007985 | ||
03:54:39 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001841 | ||
03:54:33 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
03:54:30 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000371 | ||
03:54:26 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001665 |
