Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:28:48 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001038 | ||
21:28:44 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
21:28:36 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001195 | ||
21:28:18 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007292 | ||
21:28:15 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001824 | ||
21:28:11 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00033917 | ||
21:28:07 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003846 | ||
21:28:03 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00026316 | ||
21:27:59 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00008911 | ||
21:27:49 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002211 | ||
21:27:46 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003495 | ||
21:27:40 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:27:32 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011721 | ||
21:27:28 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024339 | ||
21:27:24 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002377 | ||
21:27:19 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00039918 | ||
21:27:15 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00025943 | ||
21:27:11 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00025953 | ||
21:27:07 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00026059 | ||
21:27:03 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00053792 |
