Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:19:16 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:19:08 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
05:19:01 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001069 | ||
05:18:51 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013797 | ||
05:18:45 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002148 | ||
05:18:41 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00033991 | ||
05:18:37 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013497 | ||
05:18:33 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004518 | ||
05:18:30 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000835 | ||
05:18:24 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000579 | ||
05:18:20 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001419 | ||
05:18:04 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:18:00 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000815 | ||
05:17:56 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
05:17:53 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001258 | ||
05:17:43 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
05:17:39 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
05:17:27 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:17:23 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001132 | ||
05:17:17 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001638 |
