Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:42:53 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001294 | ||
00:42:49 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
00:42:45 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013299 | ||
00:42:41 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005359 | ||
00:42:38 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001181 | ||
00:42:34 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
00:42:30 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
00:42:26 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001408 | ||
00:42:22 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006361 | ||
00:42:17 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001312 | ||
00:42:11 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0003209 | ||
00:42:07 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00024059 | ||
00:42:03 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00016875 | ||
00:41:59 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000142 | ||
00:41:55 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
00:41:52 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000498 | ||
00:41:48 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014241 | ||
00:41:44 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
00:41:38 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001766 | ||
00:41:34 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000466 |
