Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00:36 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Chuyển TRX | 29,25 | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Chuyển TRX | 6,428498 | 0,268 | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:00:36 13/05/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0,267 |
