Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:38:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 25,8877 | 0,271 | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 15 | 1 | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 28,765271 | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:38:45 11/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
