Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02727 | 82.655.680 | 249.110 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007292 | 217.493 | 102.847 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00008522 | 279.337 | 92.365 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01612 | 186.655 | 90.640 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0002025 | 289.473 | 89.765 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,001026 | 914.056 | 88.683 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000007016 | 131.751 | 70.137 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001182 | 271.436 | 51.649 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003889 | 204.404 | 43.260 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,0000138 | 233.055 | 38.563 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.802 | 33.310 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6924 | 1.194.102 | 28.267 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,0000162 | 171.275 | 25.990 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,00000893 | 240.810 | 24.303 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004861 | 75.542 | 23.741 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003646 | 4.430.473 | 22.935 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003989 | 83.609 | 22.297 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000008102 | 68.637 | 21.043 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4213 | 200.263 | 20.753 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00007211 | 457.508 | 19.670 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















