Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | $0,00002331 | 45.422 | 4.935 | Quá trình đúc đã đóng | 07:46:19 21/04/2024 | |
| 82 | $0,000003894 | 131.377 | 4.891 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 83 | $0,00005067 | 55.759 | 4.885 | Tổng cung cố định | 08:59:58 15/08/2024 | |
| 84 | $0,006235 | 976 | 4.876 | Quá trình đúc đã đóng | 11:19:27 10/05/2025 | |
| 85 | $0,03816 | 51.546 | 4.683 | Tổng cung cố định | 14:02:22 20/04/2024 | |
| 86 | < $0,00000001 | 80.024 | 4.680 | Quá trình đúc đã đóng | 23:17:19 17/06/2024 | |
| 87 | $0,00005457 | 61.482 | 4.636 | Tổng cung cố định | 04:16:12 25/11/2024 | |
| 88 | $0,2572 | 71.950 | 4.558 | Tổng cung cố định | 00:50:36 16/08/2024 | |
| 89 | $0,006834 | 66.268 | 4.401 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 96,31% | 05:48:36 14/09/2024 | |
| 90 | $0,000002337 | 56.989 | 4.340 | Tổng cung cố định | 01:36:03 20/06/2024 | |
| 91 | $0,007397 | 61.998 | 4.321 | Quá trình đúc đã đóng | 03:05:31 25/04/2024 | |
| 92 | $0,0001481 | 106.000 | 4.254 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 93 | $0,0001467 | 41.571 | 4.219 | Tổng cung cố định | 12:42:49 21/06/2024 | |
| 94 | 0 | 7.216 | 4.143 | Tổng cung cố định | 16:58:21 09/05/2024 | |
| 95 | $0,07794 | 105.502 | 4.140 | Tổng cung cố định | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 96 | $0,000003819 | 59.666 | 4.062 | Quá trình đúc đã đóng | 03:37:59 21/04/2024 | |
| 97 | $0,0007786 | 63.007 | 3.998 | Quá trình đúc đã đóng | 19:32:19 24/05/2024 | |
| 98 | $0,00003861 | 229.023 | 3.920 | Quá trình đúc đã đóng | 05:23:38 17/10/2024 | |
| 99 | $0,00000009354 | 576.105 | 3.838 | Quá trình đúc đã đóng | 16:17:32 30/05/2024 | |
| 100 | $0,1247 | 20.048 | 3.819 | Tổng cung cố định | 16:07:44 09/04/2025 |


















